tòm cắc

tòm cắc

Trống trường vang lên tiếng tòm cắc rộn rã.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm thanh phát ra từ mặt trống tang trống: "tòm cắc" từ tượng thanh mô phỏng âm thanh của trống, thường tiếng trống vang lên khi đánh. Cụ thể, "tòm" chỉ âm thanh trầm, vang từ mặt trống, còn "cắc" chỉ âm thanh khô, gọn từ tang trống hoặc tiếng dùi vào cạnh trống.
    • Tiếng trống liên hồi: Trong ngữ cảnh rộng, "tòm cắc" có thể chỉ toàn bộ âm thanh của một hồi trống, đặc biệt trong các nghi lễ, hội hè hoặc biểu diễn nghệ thuật dân gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Suốt buổi lễ, tiếng tòm cắc vang lên rộn ràng. (Âm thanh của trống phát ra liên tục, tạo không khí sôi động.)
    • Anh ấy đánh trống giỏi, nghe từng tiếng tòm cắc. (Anh ấy điều khiển dùi trống tạo ra âm thanh mặt tang trống rõ ràng.)
    • Tiếng tòm cắc báo hiệu bắt đầu hội làng. (Âm thanh trống tín hiệu mở đầu lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tòm cắc tòm cắc": dạng lặp từ để nhấn mạnh âm thanh trống vang lên đều đặn, liên tục.

    • Trống đánh tòm cắc tòm cắc suốt đêm. (Tiếng trống vang lên không ngừng, tạo nhịp điệu rộn ràng.)
  • "tiếng tòm cắc": cụm từ chỉ âm thanh đặc trưng của trống trong văn hóa dân gian.

    • Tiếng tòm cắc gợi nhớ về tuổi thơ. (Âm thanh trống khiến người ta hoài niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tòm (danh từ): âm thanh trầm, vang từ mặt trống.
    • Tiếng tòm nghe rất vang xa. (Âm thanh mặt trống lan tỏa mạnh mẽ.)
  • Cắc (danh từ): âm thanh khô, gọn từ tang trống hoặc cạnh trống.
    • Cắc tiếng dùi vào tang. (Âm thanh tang trống ngắn dứt khoát.)
  • Trống (danh từ): nhạc cụ tạo ra âm thanh "tòm cắc".
    • Anh ấy chơi trống rất điêu luyện. (Anh ấy sử dụng trống thành thạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tùng cắc: từ tượng thanh khác mô phỏng tiếng trống, thường dùng trong văn học hoặc miêu tả âm thanh trống lễ hội.
    • Tiếng tùng cắc vọng từ đình làng. (Âm thanh trống từ xa vọng lại.)
  • Tung túng: từ tượng thanh mô phỏng tiếng trống nhẹ nhàng hơn, ít phổ biến.
Thành ngữ liên quan
  • Tòm cắc như trống hội: chỉ âm thanh trống vang lên náo nhiệt, sôi động, thường dùng để tả không khí lễ hội.
    • Cả làng nghe tòm cắc như trống hội, ai cũng phấn khởi. (Tiếng trống hội làm mọi người hào hứng.)